TanroDictionary Sổ từ

中元 ちゅうげん

TRUNG NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rằm tháng bảy âm lịch, (ngày cuối) lễ Bondanh từ
  2. quà giữa năm, quà mùa hèdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. 15th day of the 7th lunar month; (last day of) Bon lantern festivaldanh từ
  2. mid-year gift; summer gift; Bon Festival giftsdanh từ
  3. the fifteenth day of the seventh lunar month, a Taoist date of importance(one of the 三元(さんげん) (sangen, “three Taoist festivals”)), now conflated in Japan with the Buddhist 盂蘭(うら)盆(ぼん)会(え) (urabon'e); see Ghost Festival#Japandanh từ
  4. a present given around this time of the year in gratitudedanh từ

Cách dùng

"Quà giữa năm" (tặng tháng 7 để cảm ơn): thường nói 「お中元」; 「お中元を贈る」 — gửi quà giữa năm. Quà cuối năm là お歳暮.

Ví dụ

  1. お世話になった方にお中元を贈った。

    Tôi đã gửi quà giữa năm cho người đã giúp đỡ mình.

  2. デパートでお中元の商品を選んだ。

    Tôi chọn quà giữa năm ở trung tâm thương mại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép