TanroDictionary Sổ từ

中毒 ちゅうどく

TRÚNG ĐỘC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ngộ độcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự nghiệnhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. poisoningdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. addictionhậu tố

Cách dùng

"Ngộ độc; nghiện": 「食中毒」 — ngộ độc thực phẩm; 「一酸化炭素中毒」 — ngộ độc CO; 「アルコール中毒」 — nghiện rượu; 「スマホ中毒」 — nghiện điện thoại (khẩu ngữ).

Ví dụ

  1. 夏は食中毒に気をつけましょう。

    Mùa hè hãy cẩn thận với ngộ độc thực phẩm.

  2. 彼はゲーム中毒で毎晩遅くまで遊んでいる。

    Cậu ta nghiện game, đêm nào cũng chơi đến khuya.

  3. 中毒になることは考え難いです。

    You're unlikely to become addicted.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép