Nghĩa tiếng Việt
- sự ngộ độcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự nghiệnhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- poisoningdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- addictionhậu tố
Cách dùng
"Ngộ độc; nghiện": 「食中毒」 — ngộ độc thực phẩm; 「一酸化炭素中毒」 — ngộ độc CO; 「アルコール中毒」 — nghiện rượu; 「スマホ中毒」 — nghiện điện thoại (khẩu ngữ).
Ví dụ
-
夏は食中毒に気をつけましょう。
Mùa hè hãy cẩn thận với ngộ độc thực phẩm.
-
彼はゲーム中毒で毎晩遅くまで遊んでいる。
Cậu ta nghiện game, đêm nào cũng chơi đến khuya.
-
中毒になることは考え難いです。
You're unlikely to become addicted.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép