Nghĩa tiếng Việt
- chất độc, nọc độcdanh từ
- điều có hại, ảnh hưởng xấudanh từ
- ác ý, hiềm khíchdanh từ
- lời lẽ độc địadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- poison; toxicant; venomdanh từJMdict
- harm; evil influencedanh từJMdict
- ill will; spite; malicedanh từJMdict
- abusive languagedanh từJMdict
- poisonchữ HánWiktionary
- poison, toxindanh từWiktionary
Cách dùng
"Chất độc": 「毒を飲む」 — uống thuốc độc; 「毒キノコ」 — nấm độc; 「毒ヘビ」 — rắn độc. Nghĩa bóng "có hại": 「体に毒だ」 — hại cho sức khỏe; 「目の毒」 — thấy mà thèm/hại mắt; 「毒舌」 — miệng lưỡi độc địa. 「気の毒」 — đáng thương.
Ví dụ
-
このキノコには毒がある。
Loại nấm này có độc.
-
夜更かしは体に毒だよ。
Thức khuya có hại cho cơ thể đấy.