中身
ちゅうしんNghĩa tiếng Anh
- danh từ medium
Chữ Hán trong từ
中
TRUNG, TRÚNG
On: チュウ
Kun: なか、うち、あた.る
in; inside; middle; mean; center
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
身
THÂN, QUYÊN
On: シン
Kun: み
somebody; person; one's station in life
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗