TanroDictionary Sổ từ

外側 そとがわ

NGOẠI TRẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên ngoài, mặt ngoàidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exterior; outside; outer; external; lateraldanh từ · trợ từ
  2. the outside; the exterior; the outer partdanh từ
  3. outsidenessdanh từ
  4. lateralitydanh từ

Cách dùng

"Bên ngoài, mặt ngoài": 「箱の外側」 — mặt ngoài hộp; 「外側から見る」 — nhìn từ bên ngoài; 「白線の外側」 — phía ngoài vạch trắng (ga tàu).

Ví dụ

  1. 白線の内側までお下がりください。

    Xin hãy lùi vào phía trong vạch trắng.

  2. この建物は外側だけ新しくした。

    Tòa nhà này chỉ làm mới phần bên ngoài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép