Nghĩa tiếng Việt
- bên ngoài, mặt ngoàidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- exterior; outside; outer; external; lateraldanh từ · trợ từ
- the outside; the exterior; the outer partdanh từ
- outsidenessdanh từ
- lateralitydanh từ
Cách dùng
"Bên ngoài, mặt ngoài": 「箱の外側」 — mặt ngoài hộp; 「外側から見る」 — nhìn từ bên ngoài; 「白線の外側」 — phía ngoài vạch trắng (ga tàu).
Ví dụ
-
白線の内側までお下がりください。
Xin hãy lùi vào phía trong vạch trắng.
-
この建物は外側だけ新しくした。
Tòa nhà này chỉ làm mới phần bên ngoài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép