Nghĩa tiếng Việt
- tay không, không vũ khítrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- unarmed; without weaponstrợ từ
- unarmed; unequippedtính từ い
Cách dùng
"Tay không, không vũ khí": 「丸腰で立ち向かう」 — tay không đối đầu. Nghĩa bóng: không chuẩn bị gì.
Ví dụ
-
彼は丸腰で強盗に立ち向かった。
Anh ấy tay không đối đầu tên cướp.
-
準備なしで交渉に臨むのは丸腰で戦うようなものだ。
Đi đàm phán mà không chuẩn bị chẳng khác nào tay không ra trận.
-
非武装を選択した丸腰国家コスタリカ
Costa Rica, an unarmed country which has chosen to abolish the military
-
「丸腰で説得するつもりか?」 こくりと頷くエルザ。
“Do you intend to reason with them unarmed?” Elsa nodded lightly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép