TanroDictionary Sổ từ

丸腰 まるごし

HOÀN YÊU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tay không, không vũ khítrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unarmed; without weaponstrợ từ
  2. unarmed; unequippedtính từ い

Cách dùng

"Tay không, không vũ khí": 「丸腰で立ち向かう」 — tay không đối đầu. Nghĩa bóng: không chuẩn bị gì.

Ví dụ

  1. 彼は丸腰で強盗に立ち向かった。

    Anh ấy tay không đối đầu tên cướp.

  2. 準備なしで交渉に臨むのは丸腰で戦うようなものだ。

    Đi đàm phán mà không chuẩn bị chẳng khác nào tay không ra trận.

  3. 非武装を選択した丸腰国家コスタリカ

    Costa Rica, an unarmed country which has chosen to abolish the military

  4. 「丸腰で説得するつもりか?」 こくりと頷くエルザ。

    “Do you intend to reason with them unarmed?” Elsa nodded lightly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép