TanroDictionary Sổ từ

主将 しゅしょう

CHỦ TƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổng chỉ huydanh từ
  2. đội trưởngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. commander-in-chief; supreme commanderdanh từ
  2. captain (of a team)danh từ
  3. captain (One of the athletes on a sports team designated to make decisions)danh từ
  4. commander-in-chief (Supreme commander of the armed forces of an entire country)danh từ

Cách dùng

"Đội trưởng" (thể thao): 「チームの主将」; 「主将を務める」 — làm đội trưởng. Tương đương キャプテン.

Ví dụ

  1. 彼はサッカー部の主将だ。

    Anh ấy là đội trưởng câu lạc bộ bóng đá.

  2. 主将としてチームをまとめた。

    Với vai trò đội trưởng, anh ấy đã gắn kết đội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép