Nghĩa tiếng Việt
- tổng chỉ huydanh từ
- đội trưởngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- commander-in-chief; supreme commanderdanh từ
- captain (of a team)danh từ
- captain (One of the athletes on a sports team designated to make decisions)danh từ
- commander-in-chief (Supreme commander of the armed forces of an entire country)danh từ
Cách dùng
"Đội trưởng" (thể thao): 「チームの主将」; 「主将を務める」 — làm đội trưởng. Tương đương キャプテン.
Ví dụ
-
彼はサッカー部の主将だ。
Anh ấy là đội trưởng câu lạc bộ bóng đá.
-
主将としてチームをまとめた。
Với vai trò đội trưởng, anh ấy đã gắn kết đội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép