九
チューNghĩa tiếng Việt
- numeric chín
Nghĩa tiếng Anh
- numeric nine JMdict
Cách dùng
"Chín" (きゅう/く): 「九時」 (くじ) — 9 giờ; 「九月」 (くがつ); 「九つ」 (ここのつ). Số 9 (く) đồng âm 苦 nên đôi khi bị kiêng.
Từ gần nghĩa: ナイン
Ví dụ
- 授業は九時に始まる。Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.
- 九月に入学します。Tháng 9 tôi nhập học.
Chữ Hán trong từ
九