TanroDictionary Sổ từ
九

Chữ Hán 九 CỬU, CƯU

Âm On
キュウ、ク
Âm Kun
ここの、ここの.つ
Nghĩa (Anh)
nine
Số nét
2
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 九 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 九 11 từ