Nghĩa tiếng Việt
- sự hỗn loạn, rối rentính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- disorder; confusion; chaostính từ な · danh từ
- disorderly; chaotictính từ い
- confusion; chaos; disarraydanh từ
Cách dùng
"Hỗn loạn, rối ren" (quản lý, sổ sách): 「乱脈経営」 — kinh doanh bê bối, quản lý lỏng lẻo. Văn tin tức.
Ví dụ
-
乱脈経営で会社は倒産した。
Do quản lý bê bối mà công ty phá sản.
-
帳簿の乱脈ぶりが明らかになった。
Tình trạng sổ sách rối ren đã bị phơi bày.
-
それも同じです、生活を乱脈にしてしまって、作家としての信頼を低めてしまったこと、それも同じです。
It was the same thing; she threw her life into disarray and lowered her credibility as a writer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép