TanroDictionary Sổ từ

乱脈 らんみゃく

LOẠN MẠCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hỗn loạn, rối rentính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. disorder; confusion; chaostính từ な · danh từ
  2. disorderly; chaotictính từ い
  3. confusion; chaos; disarraydanh từ

Cách dùng

"Hỗn loạn, rối ren" (quản lý, sổ sách): 「乱脈経営」 — kinh doanh bê bối, quản lý lỏng lẻo. Văn tin tức.

Ví dụ

  1. 乱脈経営で会社は倒産した。

    Do quản lý bê bối mà công ty phá sản.

  2. 帳簿の乱脈ぶりが明らかになった。

    Tình trạng sổ sách rối ren đã bị phơi bày.

  3. それも同じです、生活を乱脈にしてしまって、作家としての信頼を低めてしまったこと、それも同じです。

    It was the same thing; she threw her life into disarray and lowered her credibility as a writer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép