TanroDictionary Sổ từ

予備費 よびひ

DỰ BỊ PHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quỹ dự phòngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reserve funds; emergency fundsdanh từ

Cách dùng

"Quỹ dự phòng" (trong ngân sách): 「予備費を充てる」 — dùng quỹ dự phòng; 「予備費から支出する」 — chi từ quỹ dự phòng. Từ tài chính, hành chính.

Ví dụ

  1. 災害対策に予備費を充てた。

    Đã dùng quỹ dự phòng cho công tác phòng chống thiên tai.

  2. 政府は予備費から支出を決定した。

    Chính phủ quyết định chi từ quỹ dự phòng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép