Nghĩa tiếng Việt
- quỹ dự phòngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reserve funds; emergency fundsdanh từ
Cách dùng
"Quỹ dự phòng" (trong ngân sách): 「予備費を充てる」 — dùng quỹ dự phòng; 「予備費から支出する」 — chi từ quỹ dự phòng. Từ tài chính, hành chính.
Ví dụ
-
災害対策に予備費を充てた。
Đã dùng quỹ dự phòng cho công tác phòng chống thiên tai.
-
政府は予備費から支出を決定した。
Chính phủ quyết định chi từ quỹ dự phòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép