予測
よそくするNghĩa tiếng Anh
- động từ predict
Ví dụ
- 経済の動向を予測するto predict the economy's trends
Chữ Hán trong từ
予
DƯ, DỮ
On: ヨ、シャ
Kun: あらかじ.め
beforehand; previous; myself; I
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
測
TRẮC
On: ソク
Kun: はか.る
fathom; plan; scheme; measure
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗