TanroDictionary Sổ từ

予測 よそく

DỰ TRẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự dự đoán, ước tínhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. prediction; estimationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Dự đoán, ước tính" (dựa trên số liệu, phân tích): 「予測する」 — dự đoán; 「予測がつかない」 — không đoán trước được; 「需要予測」 — dự báo nhu cầu; 「予測通り」 — đúng như dự đoán. Khác 予想 (đoán chung, khẩu ngữ), 予報 (dự báo thời tiết).

Ví dụ

  1. 今後の経済は予測がつかない。

    Kinh tế sắp tới không thể đoán trước được.

  2. 売上は予測を上回った。

    Doanh thu vượt dự đoán.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「予測」

予測

よそくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ predict

Ví dụ

  • 経済の動向を予測するto predict the economy's trends

Chữ Hán trong từ

予
DƯ, DỮ On: ヨ、シャ Kun: あらかじ.め beforehand; previous; myself; I 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
測
TRẮC On: ソク Kun: はか.る fathom; plan; scheme; measure 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗