TanroDictionary Sổ từ

予算 よさん

DỰ TOÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngân sách, dự toándanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. estimate (of costs); budgetdanh từ · động từ する
  2. budget (amount of money or resources)danh từ
  3. a budget (an estimate of expenses)danh từ
  4. a budget bill, a budget created by a governmentdanh từ

Cách dùng

"Ngân sách, dự toán": 「予算を組む」 — lập ngân sách; 「予算オーバー」 — vượt ngân sách; 「ご予算は」 — ngân sách của quý khách là bao nhiêu (trong mua sắm).

Ví dụ

  1. 予算は一人五千円です。

    Ngân sách là 5000 yên một người.

  2. 国会で来年度の予算が成立した。

    Ngân sách năm tới đã được Quốc hội thông qua.

  3. 予算がない。

    We have no budget.

  4. 予算を超えた金額

    (the) amount over budget

  5. 予算が成立した。

    The budget was passed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép