Nghĩa tiếng Việt
- ngân sách, dự toándanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- estimate (of costs); budgetdanh từ · động từ する
- budget (amount of money or resources)danh từ
- a budget (an estimate of expenses)danh từ
- a budget bill, a budget created by a governmentdanh từ
Cách dùng
"Ngân sách, dự toán": 「予算を組む」 — lập ngân sách; 「予算オーバー」 — vượt ngân sách; 「ご予算は」 — ngân sách của quý khách là bao nhiêu (trong mua sắm).
Ví dụ
-
予算は一人五千円です。
Ngân sách là 5000 yên một người.
-
国会で来年度の予算が成立した。
Ngân sách năm tới đã được Quốc hội thông qua.
-
予算がない。
We have no budget.
-
予算を超えた金額
(the) amount over budget
-
予算が成立した。
The budget was passed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép