Nghĩa tiếng Việt
- tranh chấp, cuộc đình côngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dispute; quarrel; strikedanh từ
- labor dispute; strikedanh từ
Cách dùng
"Tranh chấp", nhất là tranh chấp lao động: 「労働争議」 — tranh chấp lao động; 「争議を起こす」 — gây tranh chấp. Văn viết, tin tức.
Ví dụ
-
賃金をめぐって労働争議が起きた。
Đã xảy ra tranh chấp lao động về tiền lương.
-
争議は三か月後にようやく解決した。
Tranh chấp cuối cùng đã được giải quyết sau ba tháng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép