TanroDictionary Sổ từ

争議 そうぎ

TRANH NGHỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh chấp, cuộc đình côngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dispute; quarrel; strikedanh từ
  2. labor dispute; strikedanh từ

Cách dùng

"Tranh chấp", nhất là tranh chấp lao động: 「労働争議」 — tranh chấp lao động; 「争議を起こす」 — gây tranh chấp. Văn viết, tin tức.

Ví dụ

  1. 賃金をめぐって労働争議が起きた。

    Đã xảy ra tranh chấp lao động về tiền lương.

  2. 争議は三か月後にようやく解決した。

    Tranh chấp cuối cùng đã được giải quyết sau ba tháng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép