TanroDictionary Sổ từ

紛争 ふんそう

PHÂN TRANH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh chấp, xung độtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dispute; conflict; trouble; unrest; strifedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tranh chấp, xung đột" (giữa quốc gia, nhóm; mức độ dưới 戦争): 「国際紛争」 — xung đột quốc tế; 「紛争地域」 — vùng xung đột; 「労働紛争」 — tranh chấp lao động.

Ví dụ

  1. 紛争地域から多くの人が逃げてきた。

    Nhiều người đã chạy khỏi vùng xung đột.

  2. 紛争は話し合いで解決すべきだ。

    Tranh chấp nên được giải quyết bằng thương lượng.

  3. 紛争が勃発した。

    A skirmish has erupted.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「紛争」

紛争

ふんそうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to dispute

Chữ Hán trong từ

紛
PHÂN On: フン Kun: まぎ.れる、-まぎ.れ、まぎ.らす、まぎ.らわす、まぎ.らわしい distract; be mistaken for; go astray; divert 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
争
TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH On: ソウ Kun: あらそ.う、いか.でか contend; dispute; argue 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗