紛争
ふんそうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to dispute
Chữ Hán trong từ
紛
PHÂN
On: フン
Kun: まぎ.れる、-まぎ.れ、まぎ.らす、まぎ.らわす、まぎ.らわしい
distract; be mistaken for; go astray; divert
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
争
TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH
On: ソウ
Kun: あらそ.う、いか.でか
contend; dispute; argue
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗