TanroDictionary Sổ từ

事情 じじょう

SỰ TÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn cảnh; tình hình; lý dodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. circumstances; conditions; situation; reasons; state of affairsdanh từ

Cách dùng

"Hoàn cảnh, lý do": 「事情がある」 — có lý do riêng; 「家庭の事情」 — hoàn cảnh gia đình; 「事情を説明する」 — giải thích tình hình; 「住宅事情」 — tình hình nhà ở.

Ví dụ

  1. 家庭の事情で会社を辞めた。

    Tôi nghỉ việc vì hoàn cảnh gia đình.

  2. 事情を説明してください。

    Xin hãy giải thích tình hình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép