Nghĩa tiếng Việt
- hoàn cảnh; tình hình; lý dodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- circumstances; conditions; situation; reasons; state of affairsdanh từ
Cách dùng
"Hoàn cảnh, lý do": 「事情がある」 — có lý do riêng; 「家庭の事情」 — hoàn cảnh gia đình; 「事情を説明する」 — giải thích tình hình; 「住宅事情」 — tình hình nhà ở.
Ví dụ
-
家庭の事情で会社を辞めた。
Tôi nghỉ việc vì hoàn cảnh gia đình.
-
事情を説明してください。
Xin hãy giải thích tình hình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép