TanroDictionary Sổ từ

二元 にげん

NHỊ NGUYÊN

Nhật
0

二元 (にげん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhị nguyên, hệ nhị phân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhị nguyên, hệ nhị phândanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. duality; binary (system)danh từ · trợ từJMdict

Cách dùng

"Nhị nguyên, hai nguồn/hai yếu tố": 「二元論」 — thuyết nhị nguyên; 「二元中継」 — truyền hình trực tiếp từ hai địa điểm; 「二元化」. Đối lập 一元.

Ví dụ

  1. デカルトは心身二元論を唱えた。

    Descartes đề xướng thuyết nhị nguyên tâm thân.

  2. 東京と大阪を結んで二元中継を行う。

    Truyền hình trực tiếp kết nối hai điểm Tokyo và Osaka.