Nghĩa tiếng Việt
- nhị nguyên, hệ nhị phândanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- duality; binary (system)danh từ · trợ từJMdict
Cách dùng
"Nhị nguyên, hai nguồn/hai yếu tố": 「二元論」 — thuyết nhị nguyên; 「二元中継」 — truyền hình trực tiếp từ hai địa điểm; 「二元化」. Đối lập 一元.
Ví dụ
-
デカルトは心身二元論を唱えた。
Descartes đề xướng thuyết nhị nguyên tâm thân.
-
東京と大阪を結んで二元中継を行う。
Truyền hình trực tiếp kết nối hai điểm Tokyo và Osaka.