二重
ふたえNghĩa tiếng Anh
- danh từ double, twofold
- danh từ short for 二重瞼 (futae-mabuta)
Ví dụ
- 二重幅(please add an English translation of this example)
Chữ Hán trong từ
二
NHỊ
On: ニ、ジ
Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび
two; two radical (no. 7)
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
重
TRỌNG, TRÙNG
On: ジュウ、チョウ
Kun: え、おも.い、おも.り、おも.なう、かさ.ねる、かさ.なる、おも
heavy; important; esteem; respect; heap up; pile up; nest of boxes; -fold
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗