Nghĩa tiếng Việt
- thứ haitrợ từ · danh từ
- thứ cấpđịnh từ
- bậc hai (hàm số, phương trình)định từ
- (viết tắt) nhân vật hư cấu 2D (anime, manga)trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- secondtrợ từ · danh từ
- secondaryđịnh từ
- quadratic (function, equation, etc.); second-orderđịnh từ
- fictional (in relation to anime, manga, etc.); drawn; two-dimensionaltrợ từ
Cách dùng
"Thứ hai, thứ cấp": 「二次試験」 — vòng thi thứ hai; 「二次会」 — tăng hai (sau tiệc); 「二次被害」 — thiệt hại thứ phát; 「二次元」 — 2D/thế giới anime.
Ví dụ
-
一次面接に合格して、来週二次面接がある。
Tôi đậu phỏng vấn vòng một, tuần sau có vòng hai.
-
飲み会の後、二次会でカラオケに行った。
Sau bữa nhậu, tăng hai chúng tôi đi karaoke.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép