TanroDictionary Sổ từ

二次 にじ

NHỊ THỨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ haitrợ từ · danh từ
  2. thứ cấpđịnh từ
  3. bậc hai (hàm số, phương trình)định từ
  4. (viết tắt) nhân vật hư cấu 2D (anime, manga)trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. secondtrợ từ · danh từ
  2. secondaryđịnh từ
  3. quadratic (function, equation, etc.); second-orderđịnh từ
  4. fictional (in relation to anime, manga, etc.); drawn; two-dimensionaltrợ từ

Cách dùng

"Thứ hai, thứ cấp": 「二次試験」 — vòng thi thứ hai; 「二次会」 — tăng hai (sau tiệc); 「二次被害」 — thiệt hại thứ phát; 「二次元」 — 2D/thế giới anime.

Ví dụ

  1. 一次面接に合格して、来週二次面接がある。

    Tôi đậu phỏng vấn vòng một, tuần sau có vòng hai.

  2. 飲み会の後、二次会でカラオケに行った。

    Sau bữa nhậu, tăng hai chúng tôi đi karaoke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép