TanroDictionary Sổ từ

二部 にぶ

NHỊ BỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai phần, hai bản; phần thứ haidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two parts; two copies; the second partdanh từ

Cách dùng

"Phần hai; hai bản": 「第二部」 — phần thứ hai; 「二部構成」 — cấu trúc hai phần; 「二部リーグ」 — giải hạng hai; 「書類を二部コピーする」 — photo tài liệu hai bản; 「二部(夜間部)」 — hệ học buổi tối.

Ví dụ

  1. この資料を二部コピーしてください。

    Hãy photo tài liệu này thành hai bản.

  2. コンサートは二部構成になっている。

    Buổi hoà nhạc gồm hai phần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép