Nghĩa tiếng Việt
- hai phần, hai bản; phần thứ haidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- two parts; two copies; the second partdanh từ
Cách dùng
"Phần hai; hai bản": 「第二部」 — phần thứ hai; 「二部構成」 — cấu trúc hai phần; 「二部リーグ」 — giải hạng hai; 「書類を二部コピーする」 — photo tài liệu hai bản; 「二部(夜間部)」 — hệ học buổi tối.
Ví dụ
-
この資料を二部コピーしてください。
Hãy photo tài liệu này thành hai bản.
-
コンサートは二部構成になっている。
Buổi hoà nhạc gồm hai phần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép