TanroDictionary Sổ từ

互換 ごかん

HỖ HOÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trao đổi qua lạidanh từ · động từ する
  2. hoán vịdanh từ
  3. tương thích (vd: tương thích ngược)định từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. interchangedanh từ · động từ する
  2. transpositiondanh từ
  3. compatible (e.g. PC)định từ
  4. interchangeability, compatibilitydanh từ

Cách dùng

"Tương thích, hoán đổi": 「互換性」 — tính tương thích; 「下位互換」 — tương thích ngược; 「互換品」 — hàng thay thế tương thích (pin, mực in).

Ví dụ

  1. このソフトは旧バージョンと互換性がない。

    Phần mềm này không tương thích với phiên bản cũ.

  2. 純正品ではなく互換インクを買った。

    Tôi mua mực tương thích chứ không phải mực chính hãng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「互換」

互換

ごかんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ interchange, switch out

Chữ Hán trong từ

互
HỖ On: ゴ Kun: たが.い、かたみ.に mutually; reciprocally; together 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
換
HOÁN On: カン Kun: か.える、-か.える、か.わる interchange; period; change; convert; replace; renew 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗