互換
ごかんするNghĩa tiếng Anh
- động từ interchange, switch out
Chữ Hán trong từ
互
HỖ
On: ゴ
Kun: たが.い、かたみ.に
mutually; reciprocally; together
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
換
HOÁN
On: カン
Kun: か.える、-か.える、か.わる
interchange; period; change; convert; replace; renew
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗