TanroDictionary Sổ từ

五 ご

NGŨ

Nhật Thông dụng
0

五 (ご) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: năm, số 5.

Nghĩa tiếng Việt

  1. năm, số 5numeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. five; 5numericJMdict
  2. fivechữ HánWiktionary
  3. a name of a hole of a wind instrumentdanh từWiktionary

Cách dùng

"Năm, số 5": 「五人」 — năm người; 「五月」 — tháng năm; 「五日」(いつか) — ngày mùng 5 / năm ngày. Trong văn bản ngang thường viết số Ả Rập 5; 五 dùng trong văn dọc, tên riêng, thành ngữ. Cách đếm thuần Nhật: 五つ (いつつ).

Ví dụ

  1. 会議には五人が参加した。

    Có năm người tham gia cuộc họp.

  2. 五月の連休に旅行に行きます。

    Tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ dài tháng Năm.

Cách đọc khác của 「五」

五

ウー

Nghĩa tiếng Việt

  1. numeric năm (số 5)

Nghĩa tiếng Anh

  1. numeric five JMdict

Chữ Hán trong từ

五
NGŨ On: ゴ Kun: いつ、いつ.つ five 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

五

いつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ five Wiktionary

Chữ Hán trong từ

五
NGŨ On: ゴ Kun: いつ、いつ.つ five 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

五

い

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ five Wiktionary

Chữ Hán trong từ

五
NGŨ On: ゴ Kun: いつ、いつ.つ five 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗