Nghĩa tiếng Việt
- năm giác quandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the five sensesdanh từ
Cách dùng
"Năm giác quan": 「五感を使う」 — dùng cả năm giác quan; 「五感で楽しむ」 — tận hưởng bằng mọi giác quan. 第六感 = giác quan thứ sáu.
Ví dụ
-
子供は五感を使って世界を学ぶ。
Trẻ em học về thế giới bằng năm giác quan.
-
五感で楽しめる料理を目指している。
Chúng tôi hướng tới món ăn có thể thưởng thức bằng cả năm giác quan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép