TanroDictionary Sổ từ
感

Chữ Hán 感 CẢM

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
emotion; feeling; sensation
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 感 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 感 40 từ