井
せいNghĩa tiếng Việt
- danh từ (hiếm) thành giếng
- danh từ sao Tỉnh (một trong 28 chòm sao)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ well curb JMdict
- danh từ Chinese "Well" constellation (one of the 28 mansions) JMdict
- danh từ well, well curb Wiktionary
- tên riêng Well (Chinese constellation) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
井
TỈNH
On: セイ、ショウ
Kun: い
well; well crib; town; community
4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗