TanroDictionary Sổ từ

井 い

TỈNH

Nhật
0

井 (い) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giếng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giếngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. welldanh từJMdict
  2. well (water source)danh từWiktionary
  3. a surnametên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「井」

井

せい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (hiếm) thành giếng
  2. danh từ sao Tỉnh (một trong 28 chòm sao)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ well curb JMdict
  2. danh từ Chinese "Well" constellation (one of the 28 mansions) JMdict
  3. danh từ well, well curb Wiktionary
  4. tên riêng Well (Chinese constellation) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

井
TỈNH On: セイ、ショウ Kun: い well; well crib; town; community 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗