Nghĩa tiếng Việt
- nước giếngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- well waterdanh từ
- wellwaterdanh từ
Cách dùng
"Nước giếng": 「井戸水をくむ」 — múc nước giếng; 「井戸水を飲む」 — uống nước giếng. Đối lập với 水道水 (nước máy).
Ví dụ
-
祖母の家ではまだ井戸水を使っている。
Nhà bà tôi vẫn còn dùng nước giếng.
-
夏の井戸水は冷たくておいしい。
Nước giếng mùa hè mát lạnh và ngon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép