TanroDictionary Sổ từ

井戸水 いどみず

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước giếngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. well waterdanh từ
  2. wellwaterdanh từ

Cách dùng

"Nước giếng": 「井戸水をくむ」 — múc nước giếng; 「井戸水を飲む」 — uống nước giếng. Đối lập với 水道水 (nước máy).

Ví dụ

  1. 祖母の家ではまだ井戸水を使っている。

    Nhà bà tôi vẫn còn dùng nước giếng.

  2. 夏の井戸水は冷たくておいしい。

    Nước giếng mùa hè mát lạnh và ngon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép