Nghĩa tiếng Việt
- chuyện vặtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- something small; something petty; trifledanh từJMdict
- trifling matter, unimportant thingdanh từWiktionary
Cách dùng
"Chuyện vặt, việc nhỏ nhặt": 「些事にこだわる」 — câu nệ chuyện vặt. Văn viết; khẩu ngữ nói 細かいこと.
Ví dụ
-
些事にこだわらず大局を見よう。
Đừng câu nệ chuyện vặt mà hãy nhìn đại cục.
-
社長は些事には口を出さない。
Giám đốc không can thiệp vào việc nhỏ nhặt.
-
些事にこだわらない。
I don't sweat the small stuff.