Nghĩa tiếng Việt
- việc nhỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trifling matter; trifledanh từ
- a trifle, trifling matterdanh từ
Cách dùng
"Việc nhỏ, chuyện vặt": 「小事にこだわる」 — câu nệ chuyện nhỏ; thành ngữ 「大事の前の小事」 — trước việc lớn phải để ý (hoặc bỏ qua) việc nhỏ. Văn viết.
Ví dụ
-
小事にこだわらず大局を見よう。
Đừng câu nệ chuyện nhỏ, hãy nhìn đại cục.
-
大事の前の小事というから、油断するな。
Trước việc lớn đừng coi thường việc nhỏ, đừng lơ là.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép