TanroDictionary Sổ từ

小事 しょうじ

TIỂU SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc nhỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trifling matter; trifledanh từ
  2. a trifle, trifling matterdanh từ

Cách dùng

"Việc nhỏ, chuyện vặt": 「小事にこだわる」 — câu nệ chuyện nhỏ; thành ngữ 「大事の前の小事」 — trước việc lớn phải để ý (hoặc bỏ qua) việc nhỏ. Văn viết.

Ví dụ

  1. 小事にこだわらず大局を見よう。

    Đừng câu nệ chuyện nhỏ, hãy nhìn đại cục.

  2. 大事の前の小事というから、油断するな。

    Trước việc lớn đừng coi thường việc nhỏ, đừng lơ là.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép