Nghĩa tiếng Việt
- cái chếtdanh từ · hậu tố
- người đã khuất, cốtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- deathdanh từ · hậu tốJMdict
- the late; the deceasedtiền tốJMdict
- to destroychữ HánWiktionary
- to fall, to collapsechữ HánWiktionary
- to not exist, nonexistentchữ HánWiktionary
- to run awaychữ HánWiktionary
Cách dùng
Tiền tố "cố, đã khuất" (ぼう): 「亡父」 — người cha quá cố; 「亡妻」; 「亡き〜」 cũng dùng. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
これは亡父の形見です。
Đây là kỷ vật của người cha quá cố.
-
亡妻の墓参りに行った。
Tôi đi viếng mộ người vợ đã khuất.