TanroDictionary Sổ từ

亡 ぼう

VONG

Nhật
0

亡 (ぼう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái chết; người đã khuất, cố.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái chếtdanh từ · hậu tố
  2. người đã khuất, cốtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. deathdanh từ · hậu tốJMdict
  2. the late; the deceasedtiền tốJMdict
  3. to destroychữ HánWiktionary
  4. to fall, to collapsechữ HánWiktionary
  5. to not exist, nonexistentchữ HánWiktionary
  6. to run awaychữ HánWiktionary

Cách dùng

Tiền tố "cố, đã khuất" (ぼう): 「亡父」 — người cha quá cố; 「亡妻」; 「亡き〜」 cũng dùng. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. これは亡父の形見です。

    Đây là kỷ vật của người cha quá cố.

  2. 亡妻の墓参りに行った。

    Tôi đi viếng mộ người vợ đã khuất.