TanroDictionary Sổ từ

故 ゆえ

CỐ

Nhật Thông dụng
0

故 (ゆえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lý do, nguyên cớ; vì, do, bởi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý do, nguyên cớdanh từ
  2. vì, do, bởitrợ từ · liên từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reason; circumstances; grounds; causedanh từJMdict
  2. because of; due to; as a result oftrợ từ · liên từJMdict
  3. happenstancechữ HánWiktionary
  4. old, pastchữ HánWiktionary
  5. thereforechữ HánWiktionary
  6. late (deceased)chữ HánWiktionary

Cách dùng

"Vì, do" (đọc ゆえ, văn viết, trang trọng): 「〜が故に」 — chính vì...; 「それ故」 — vì thế. Đọc こ làm tiền tố "cố" (người đã mất): 「故山田氏」 — cố ông Yamada.

Ví dụ

  1. 若さ故の失敗だった。

    Đó là thất bại do tuổi trẻ.

  2. 彼は正直であるが故に損をすることがある。

    Chính vì thật thà nên anh ấy đôi khi chịu thiệt.

Cách đọc khác của 「故」

故

こ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố cố, người đã khuất

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố the late; the deceased JMdict
  2. tiền tố the deceased, late Wiktionary
  3. affix old; past; former Wiktionary

Cách dùng

"Cố (đã mất)" (こ, tiền tố): 「故山田氏」 — cố ông Yamada; 「故人」 — người đã khuất. Dùng trong văn bản trang trọng, cáo phó.

Từ gần nghĩa: 亡き

Ví dụ

  • 故人の冥福を祈ります。Cầu cho người đã khuất được yên nghỉ.
  • 故田中教授の遺稿が出版された。Di cảo của cố giáo sư Tanaka được xuất bản.

Chữ Hán trong từ

故
CỐ On: コ Kun: ゆえ、ふる.い、もと happenstance; especially; intentionally; reason; cause; circumstances; the late; therefore; consequently 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗