故
こNghĩa tiếng Việt
- tiền tố cố, người đã khuất
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố the late; the deceased JMdict
- tiền tố the deceased, late Wiktionary
- affix old; past; former Wiktionary
Cách dùng
"Cố (đã mất)" (こ, tiền tố): 「故山田氏」 — cố ông Yamada; 「故人」 — người đã khuất. Dùng trong văn bản trang trọng, cáo phó.
Từ gần nghĩa: 亡き
Ví dụ
- 故人の冥福を祈ります。Cầu cho người đã khuất được yên nghỉ.
- 故田中教授の遺稿が出版された。Di cảo của cố giáo sư Tanaka được xuất bản.
Chữ Hán trong từ
故
CỐ
On: コ
Kun: ゆえ、ふる.い、もと
happenstance; especially; intentionally; reason; cause; circumstances; the late; therefore; consequently
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗