TanroDictionary Sổ từ

交 こう

GIAO

Nhật
0

交 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự giao du, tình bạn; sự giao thời (mùa, năm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giao du, tình bạndanh từ
  2. sự giao thời (mùa, năm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. association; fellowshipdanh từJMdict
  2. change (of season, year, etc.)danh từJMdict
  3. to intersectchữ HánWiktionary
  4. to keep company with; to mix withchữ HánWiktionary
  5. to crosschữ HánWiktionary