TanroDictionary Sổ từ

交情 こうじょう

GIAO TÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình thân, tình bạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. intimacy; friendshipdanh từ
  2. friendship, friendly relations, intimacydanh từ

Cách dùng

"Tình giao hảo, tình thân thiết": 「交情を深める」 — thắt chặt tình thân. Văn viết, hiếm.

Ví dụ

  1. 両国の交情を深める催しが開かれた。

    Sự kiện thắt chặt tình hữu nghị hai nước đã được tổ chức.

  2. 長年の交情に感謝する。

    Cảm ơn tình thân suốt nhiều năm.

  3. 交情を深める

    deepen one's relationship; become closer friends

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép