Nghĩa tiếng Việt
- tình thân, tình bạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- intimacy; friendshipdanh từ
- friendship, friendly relations, intimacydanh từ
Cách dùng
"Tình giao hảo, tình thân thiết": 「交情を深める」 — thắt chặt tình thân. Văn viết, hiếm.
Ví dụ
-
両国の交情を深める催しが開かれた。
Sự kiện thắt chặt tình hữu nghị hai nước đã được tổ chức.
-
長年の交情に感謝する。
Cảm ơn tình thân suốt nhiều năm.
-
交情を深める
deepen one's relationship; become closer friends
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép