Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- clear; obvious'taru' adjective · trạng từ
Cách dùng
"Rõ ràng, minh bạch" — từ Hán văn rất trang trọng, hiếm trong đời thường; thường dùng 明白 hay 明らか thay thế.
Ví dụ
-
その事実は亮然としている。
Sự thật đó đã rõ ràng.
-
彼の意図は亮然たるものだった。
Ý đồ của ông ta là rõ ràng.
-
亮然と澄んだ音
natural and clear sound
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép