TanroDictionary Sổ từ

亮然 りょうぜん

LƯỢNG NHIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. clear; obvious'taru' adjective · trạng từ

Cách dùng

"Rõ ràng, minh bạch" — từ Hán văn rất trang trọng, hiếm trong đời thường; thường dùng 明白 hay 明らか thay thế.

Ví dụ

  1. その事実は亮然としている。

    Sự thật đó đã rõ ràng.

  2. 彼の意図は亮然たるものだった。

    Ý đồ của ông ta là rõ ràng.

  3. 亮然と澄んだ音

    natural and clear sound

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép