人事 (じんじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: việc đời, việc của con người; nhân sự; sức người, điều con người làm được.
Nghĩa tiếng Việt
việc đời, việc của con ngườidanh từ
nhân sựdanh từ
sức người, điều con người làm đượcdanh từ
nhóm quý ngữ haiku về đời sống con ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
human affairs; mundane matters; things humandanh từJMdict
personnel affairs; human resources; employee matters; HRdanh từJMdict
human power; human effort; what is humanly possibledanh từJMdict
category of haiku seasonal words relating to human affairsdanh từJMdict
human affairsdanh từWiktionary
personnel affairs/mattersdanh từWiktionary
human resources, HRdanh từWiktionary
Cách dùng
Đọc じんじ: "nhân sự": 「人事部」 — phòng nhân sự; 「人事異動」 — điều chuyển nhân sự; 「人事評価」 — đánh giá nhân sự. Đọc ひとごと (他人事) = chuyện người khác: 「人事とは思えない」 — không thể coi là chuyện người dưng.
Ví dụ
四月に大規模な人事異動があった。
Tháng Tư đã có đợt điều chuyển nhân sự quy mô lớn.
彼女は人事部で採用を担当している。
Cô ấy phụ trách tuyển dụng ở phòng nhân sự.
Cách đọc khác của 「人事」
人事
ひとごと
NhậtThông dụngHán Việt: NHÂN SỰ
Nghĩa tiếng Việt
danh từchuyện người khác, việc không liên quan đến mình
Đọc じんじ: "nhân sự" (「人事部」 — phòng nhân sự; 「人事異動」 — điều chuyển nhân sự). Đọc ひとごと: "chuyện người khác" — 「人事とは思えない」 — không thể coi là chuyện người dưng (cũng viết 他人事). Phân biệt theo ngữ cảnh.