Nghĩa tiếng Việt
- sự lựa chọn người, chọn nhân sựdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- selecting a suitable person; personnel selectiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- selection of a persondanh từ
Cách dùng
"Lựa chọn người, chọn nhân sự": 「人選を進める」 — tiến hành chọn người; 「人選を誤る」 — chọn sai người; 「後任の人選」 — chọn người kế nhiệm.
Ví dụ
-
プロジェクトの人選は部長に任されている。
Việc chọn người cho dự án được giao cho trưởng phòng.
-
後任の人選が難航している。
Việc chọn người kế nhiệm đang gặp khó khăn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「人選」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to choose / select a person