Nghĩa tiếng Việt
- tên ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- person's namedanh từ
Cách dùng
"Tên người": 「人名辞典」 — từ điển nhân danh; 「人名用漢字」 — kanji dùng đặt tên người.
Ví dụ
-
この漢字は人名によく使われる。
Chữ Hán này hay được dùng làm tên người.
-
人名の読み方は難しい。
Cách đọc tên người rất khó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép