Nghĩa tiếng Việt
- nơi không người ởdanh từ · trợ từ
- hành xử phi nhân tính, kẻ vô nhân đạodanh từ · trợ từ
- (lóng) sinh vật phi nhân (có tri giác)danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- uninhabited areadanh từ · trợ từ
- acting inhumanly; inhuman persondanh từ · trợ từ
- nonhuman life (usu. sentient)danh từ · trợ từ
- the middle of nowhere; a deserted placedanh từ
- inhuman characteristicsdanh từ
- character who is not humandanh từ
- foreign origindanh từ
Cách dùng
"Phi nhân" (じんがい): kẻ vô nhân tính; nơi không người; lóng otaku: nhân vật không phải người (quái vật, thú nhân, robot) — 「人外キャラ」, 「人外萌え」. Văn chương hoặc lóng.
Ví dụ
-
この漫画には人外のキャラクターが多い。
Truyện tranh này có nhiều nhân vật không phải người.
-
人外の地に足を踏み入れた。
Đã đặt chân đến vùng đất không người.
-
でも——可愛いですね このジンガイのガキ
However — this foreign kid’s pretty cute, don’t ya think?
-
チッ ロリコンが
Yeesh, you pedo
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép