TanroDictionary Sổ từ

人外 じんがい

NHÂN NGOẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi không người ởdanh từ · trợ từ
  2. hành xử phi nhân tính, kẻ vô nhân đạodanh từ · trợ từ
  3. (lóng) sinh vật phi nhân (có tri giác)danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. uninhabited areadanh từ · trợ từ
  2. acting inhumanly; inhuman persondanh từ · trợ từ
  3. nonhuman life (usu. sentient)danh từ · trợ từ
  4. the middle of nowhere; a deserted placedanh từ
  5. inhuman characteristicsdanh từ
  6. character who is not humandanh từ
  7. foreign origindanh từ

Cách dùng

"Phi nhân" (じんがい): kẻ vô nhân tính; nơi không người; lóng otaku: nhân vật không phải người (quái vật, thú nhân, robot) — 「人外キャラ」, 「人外萌え」. Văn chương hoặc lóng.

Ví dụ

  1. この漫画には人外のキャラクターが多い。

    Truyện tranh này có nhiều nhân vật không phải người.

  2. 人外の地に足を踏み入れた。

    Đã đặt chân đến vùng đất không người.

  3. でも——可愛いですね このジンガイのガキ

    However — this foreign kid’s pretty cute, don’t ya think?

  4. チッ ロリコンが

    Yeesh, you pedo

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép