Nghĩa tiếng Việt
- nhân tài, người có năng lựcdanh từ
- nguồn nhân lựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- capable person; talented persondanh từJMdict
- human resources; personneldanh từJMdict
- talented persondanh từWiktionary
- human resource, manpowerdanh từWiktionary
Cách dùng
"Nhân tài, nguồn nhân lực": 「人材を育てる」 — đào tạo nhân lực; 「人材不足」 — thiếu nhân lực; 「人材派遣」 — phái cử nhân sự. Nhấn vào người có năng lực hữu ích cho tổ chức.
Ví dụ
-
優秀な人材を確保するのは難しい。
Việc đảm bảo nhân lực giỏi rất khó.
-
介護業界は人材不足に悩んでいる。
Ngành điều dưỡng đang khổ sở vì thiếu nhân lực.