TanroDictionary Sổ từ

人材 じんざい

NHÂN TÀI

Nhật Thông dụng
0

人材 (じんざい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhân tài, người có năng lực; nguồn nhân lực.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân tài, người có năng lựcdanh từ
  2. nguồn nhân lựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. capable person; talented persondanh từJMdict
  2. human resources; personneldanh từJMdict
  3. talented persondanh từWiktionary
  4. human resource, manpowerdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nhân tài, nguồn nhân lực": 「人材を育てる」 — đào tạo nhân lực; 「人材不足」 — thiếu nhân lực; 「人材派遣」 — phái cử nhân sự. Nhấn vào người có năng lực hữu ích cho tổ chức.

Ví dụ

  1. 優秀な人材を確保するのは難しい。

    Việc đảm bảo nhân lực giỏi rất khó.

  2. 介護業界は人材不足に悩んでいる。

    Ngành điều dưỡng đang khổ sở vì thiếu nhân lực.