Nghĩa tiếng Việt
- tính cách, nhân cáchtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- personality; character; personal appearance; gentilitytính từ な · danh từ
Cách dùng
"Tính cách, nhân cách (tốt)": 「人柄がいい」 — người tốt tính; 「彼の人柄に惹かれる」 — bị cuốn hút bởi tính cách anh ấy; 「お人柄」 — kính ngữ. Thường mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
-
彼の誠実な人柄はみんなに好かれている。
Tính cách chân thành của anh ấy được mọi người yêu mến.
-
面接では人柄も重視される。
Trong phỏng vấn, tính cách cũng được coi trọng.
-
僕は彼の人柄が好きだ
I like his personality
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép