TanroDictionary Sổ từ

人柄 ひとがら

NHÂN BÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính cách, nhân cáchtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. personality; character; personal appearance; gentilitytính từ な · danh từ

Cách dùng

"Tính cách, nhân cách (tốt)": 「人柄がいい」 — người tốt tính; 「彼の人柄に惹かれる」 — bị cuốn hút bởi tính cách anh ấy; 「お人柄」 — kính ngữ. Thường mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  1. 彼の誠実な人柄はみんなに好かれている。

    Tính cách chân thành của anh ấy được mọi người yêu mến.

  2. 面接では人柄も重視される。

    Trong phỏng vấn, tính cách cũng được coi trọng.

  3. 僕は彼の人柄が好きだ

    I like his personality

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép