Nghĩa tiếng Việt
- nhân cách, cá tínhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- personality; character; individuality; personhooddanh từJMdict
- personality; a person's characterdanh từWiktionary
Cách dùng
"Nhân cách, phẩm cách": 「人格者」 — người có nhân cách tốt; 「人格を否定する」 — xúc phạm nhân cách; 「人格形成」 — hình thành nhân cách; 「二重人格」 — đa nhân cách. Khác 性格 (tính cách).
Ví dụ
-
彼は誰からも尊敬される人格者だ。
Ông ấy là người có nhân cách được mọi người kính trọng.
-
子どもの人格を否定するような言葉は避けるべきだ。
Nên tránh những lời nói phủ nhận nhân cách của trẻ.
-
乳幼児期の保育、教育は、生涯にわたる人格の基礎を築く重要なものです。
Early childhood care and education are crucial for building the foundation of a person's character throughout their life.