TanroDictionary Sổ từ

人格 じんかく

NHÂN CÁCH

Nhật Thông dụng
0

人格 (じんかく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhân cách, cá tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân cách, cá tínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. personality; character; individuality; personhooddanh từJMdict
  2. personality; a person's characterdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nhân cách, phẩm cách": 「人格者」 — người có nhân cách tốt; 「人格を否定する」 — xúc phạm nhân cách; 「人格形成」 — hình thành nhân cách; 「二重人格」 — đa nhân cách. Khác 性格 (tính cách).

Ví dụ

  1. 彼は誰からも尊敬される人格者だ。

    Ông ấy là người có nhân cách được mọi người kính trọng.

  2. 子どもの人格を否定するような言葉は避けるべきだ。

    Nên tránh những lời nói phủ nhận nhân cách của trẻ.

  3. 乳幼児期の保育、教育は、生涯にわたる人格の基礎を築く重要なものです。

    Early childhood care and education are crucial for building the foundation of a person's character throughout their life.