Nghĩa tiếng Việt
- (kính ngữ) người khácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- other people; othersdanh từ
Cách dùng
"Người khác, người ta" (cách nói kính trọng): 「人様に迷惑をかけるな」 — đừng làm phiền người ta; 「人様の物」 — đồ của người khác. Thường dùng khi răn dạy.
Ví dụ
-
人様に迷惑をかけてはいけない。
Không được làm phiền người khác.
-
人様の物に手を出すな。
Đừng động vào đồ của người ta.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép