TanroDictionary Sổ từ

人様 ひとさま

NHÂN DẠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (kính ngữ) người khácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. other people; othersdanh từ

Cách dùng

"Người khác, người ta" (cách nói kính trọng): 「人様に迷惑をかけるな」 — đừng làm phiền người ta; 「人様の物」 — đồ của người khác. Thường dùng khi răn dạy.

Ví dụ

  1. 人様に迷惑をかけてはいけない。

    Không được làm phiền người khác.

  2. 人様の物に手を出すな。

    Đừng động vào đồ của người ta.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép