Nghĩa tiếng Việt
- nhân vật, con ngườidanh từ
- nhân cáchdanh từ
- người có tàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- person; character; figure; personage; man; womandanh từ
- one's character; one's personalitydanh từ
- able person; talented persondanh từ
- someone's characterdanh từ
Cách dùng
"Nhân vật, con người; người có tài": 「登場人物」 — nhân vật (trong truyện); 「歴史上の人物」 — nhân vật lịch sử; 「危険人物」 — người nguy hiểm; 「なかなかの人物」 — người tài.
Ví dụ
-
この小説の登場人物は多い。
Tiểu thuyết này có nhiều nhân vật.
-
尊敬する歴史上の人物は誰ですか。
Nhân vật lịch sử bạn kính trọng là ai?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép