TanroDictionary Sổ từ

人物 じんぶつ

NHÂN VẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân vật, con ngườidanh từ
  2. nhân cáchdanh từ
  3. người có tàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. person; character; figure; personage; man; womandanh từ
  2. one's character; one's personalitydanh từ
  3. able person; talented persondanh từ
  4. someone's characterdanh từ

Cách dùng

"Nhân vật, con người; người có tài": 「登場人物」 — nhân vật (trong truyện); 「歴史上の人物」 — nhân vật lịch sử; 「危険人物」 — người nguy hiểm; 「なかなかの人物」 — người tài.

Ví dụ

  1. この小説の登場人物は多い。

    Tiểu thuyết này có nhiều nhân vật.

  2. 尊敬する歴史上の人物は誰ですか。

    Nhân vật lịch sử bạn kính trọng là ai?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép