Nghĩa tiếng Việt
- cuộc đời, đời ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (one's) lifedanh từ
- Literally, person's past. Used when speaking about the former life of a dead person.danh từ
Cách dùng
"Cuộc đời, đời người": 「人生を楽しむ」 — tận hưởng cuộc đời; 「第二の人生」 — cuộc đời thứ hai; 「人生経験」 — trải nghiệm sống; 「人生観」 — nhân sinh quan.
Ví dụ
-
人生は一度しかない。
Đời người chỉ có một lần.
-
定年後は第二の人生を楽しみたい。
Sau khi nghỉ hưu tôi muốn tận hưởng cuộc đời thứ hai.
-
それが人生
such is life
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép