TanroDictionary Sổ từ

人生 じんせい

NHÂN SINH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc đời, đời ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (one's) lifedanh từ
  2. Literally, person's past. Used when speaking about the former life of a dead person.danh từ

Cách dùng

"Cuộc đời, đời người": 「人生を楽しむ」 — tận hưởng cuộc đời; 「第二の人生」 — cuộc đời thứ hai; 「人生経験」 — trải nghiệm sống; 「人生観」 — nhân sinh quan.

Ví dụ

  1. 人生は一度しかない。

    Đời người chỉ có một lần.

  2. 定年後は第二の人生を楽しみたい。

    Sau khi nghỉ hưu tôi muốn tận hưởng cuộc đời thứ hai.

  3. それが人生

    such is life

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép