人身
ひとみNghĩa tiếng Anh
- danh từ the human body
Chữ Hán trong từ
人
身
THÂN, QUYÊN
On: シン
Kun: み
somebody; person; one's station in life
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗