TanroDictionary Sổ từ

人身 じんしん

NHÂN THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân thể con người, bản thândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the human body; one's persondanh từ
  2. personaldanh từ

Cách dùng

"Thân thể con người": 「人身事故」 — tai nạn gây thương vong (tàu điện: người bị tàu đâm, rất hay nghe ở Nhật); 「人身売買」 — buôn người.

Ví dụ

  1. 人身事故の影響で電車が遅れている。

    Tàu điện bị trễ do tai nạn có người bị tàu đâm.

  2. 人身売買は重大な犯罪だ。

    Buôn bán người là tội ác nghiêm trọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「人身」

人身

ひとみ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the human body

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
身
THÂN, QUYÊN On: シン Kun: み somebody; person; one's station in life 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗