TanroDictionary Sổ từ

身体 しんたい

THÂN THỂ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân thể, cơ thểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. body; physical system; (the) persondanh từ

Cách dùng

"Cơ thể" (しんたい / からだ): 「身体を鍛える」 — rèn luyện cơ thể; 「身体検査」 — kiểm tra thân thể; 「身体障害」. Viết 「体」 phổ biến hơn trong văn thường.

Ví dụ

  1. 毎日運動して身体を鍛えている。

    Ngày nào tôi cũng tập thể dục rèn luyện cơ thể.

  2. 身体の調子が悪い。

    Cơ thể tôi không được khỏe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép