Nghĩa tiếng Việt
- thân thể, cơ thểdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- body; physical system; (the) persondanh từ
Cách dùng
"Cơ thể" (しんたい / からだ): 「身体を鍛える」 — rèn luyện cơ thể; 「身体検査」 — kiểm tra thân thể; 「身体障害」. Viết 「体」 phổ biến hơn trong văn thường.
Ví dụ
-
毎日運動して身体を鍛えている。
Ngày nào tôi cũng tập thể dục rèn luyện cơ thể.
-
身体の調子が悪い。
Cơ thể tôi không được khỏe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép