Nghĩa tiếng Việt
- nhân tạodanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- artificial; man-made; imitation; syntheticdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Nhân tạo": 「人造湖」 — hồ nhân tạo; 「人造人間」 — người nhân tạo. Gần 人工; 人造 thường cho vật thể.
Ví dụ
-
このダムで人造湖ができた。
Con đập này tạo ra hồ nhân tạo.
-
人造人間が登場する漫画を読んだ。
Tôi đọc truyện tranh có người nhân tạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép