TanroDictionary Sổ từ

人造 じんぞう

NHÂN TẠO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân tạodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. artificial; man-made; imitation; syntheticdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Nhân tạo": 「人造湖」 — hồ nhân tạo; 「人造人間」 — người nhân tạo. Gần 人工; 人造 thường cho vật thể.

Ví dụ

  1. このダムで人造湖ができた。

    Con đập này tạo ra hồ nhân tạo.

  2. 人造人間が登場する漫画を読んだ。

    Tôi đọc truyện tranh có người nhân tạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép