TanroDictionary Sổ từ
仕

Chữ Hán 仕 SĨ

Âm On
シ、ジ
Âm Kun
つか.える
Nghĩa (Anh)
attend; doing; official; serve
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 仕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仕 40 từ