Nghĩa tiếng Việt
- người thay thế, người đại diệndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- substitute; deputy; proxy; representative; agentdanh từ
Cách dùng
"Người thay thế, người đại diện" (văn trang trọng, cũ): 「代人を立てる」 — cử người thay. Hiện đại hay dùng 代理人.
Ví dụ
-
本人が来られない場合は代人でも構いません。
Nếu người đó không đến được thì người thay thế cũng được.
-
彼は代人を立てて会議に出席させた。
Ông ấy cử người thay mặt dự họp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép