TanroDictionary Sổ từ

代人 だいにん

ĐẠI NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người thay thế, người đại diệndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. substitute; deputy; proxy; representative; agentdanh từ

Cách dùng

"Người thay thế, người đại diện" (văn trang trọng, cũ): 「代人を立てる」 — cử người thay. Hiện đại hay dùng 代理人.

Ví dụ

  1. 本人が来られない場合は代人でも構いません。

    Nếu người đó không đến được thì người thay thế cũng được.

  2. 彼は代人を立てて会議に出席させた。

    Ông ấy cử người thay mặt dự họp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép