"Nhiệm vụ, trách nhiệm" (văn viết): 「任に就く」 — nhận chức; 「任を解かれる」 — bị miễn nhiệm; 「その任ではない」 — không đủ tư cách đảm nhiệm. Hội thoại hay dùng 任務・責任・役目; động từ 任せる — giao phó.
Ví dụ
彼は大使の任に就いた。
Ông ấy đã nhận chức đại sứ.
私はその任ではありません。
Tôi không đủ sức đảm nhận việc đó.
Cách đọc khác của 「任」
任
まき
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
danh từappointmentWiktionary
Chữ Hán trong từ
任
NHÂM, NHẬMOn: ニンKun: まか.せる、まか.すresponsibility; duty; term; entrust to; appoint6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5Học chữ này trên Kanjiyo ↗
任
まけ
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
danh từappointmentWiktionary
Chữ Hán trong từ
任
NHÂM, NHẬMOn: ニンKun: まか.せる、まか.すresponsibility; duty; term; entrust to; appoint6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm