TanroDictionary Sổ từ

任 にん

NHẬM

Nhật Thông dụng
0

任 (にん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhiệm vụ, trách nhiệm, bổn phận.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiệm vụ, trách nhiệm, bổn phậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. obligation; duty; charge; responsibilitydanh từJMdict
  2. responsibilitychữ HánWiktionary
  3. dutychữ HánWiktionary
  4. termchữ HánWiktionary
  5. to entrust tochữ HánWiktionary
  6. to appointchữ HánWiktionary
  7. duty, responsibility, obligationdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nhiệm vụ, trách nhiệm" (văn viết): 「任に就く」 — nhận chức; 「任を解かれる」 — bị miễn nhiệm; 「その任ではない」 — không đủ tư cách đảm nhiệm. Hội thoại hay dùng 任務・責任・役目; động từ 任せる — giao phó.

Ví dụ

  1. 彼は大使の任に就いた。

    Ông ấy đã nhận chức đại sứ.

  2. 私はその任ではありません。

    Tôi không đủ sức đảm nhận việc đó.

Cách đọc khác của 「任」

任

まき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ appointment Wiktionary

Chữ Hán trong từ

任
NHÂM, NHẬM On: ニン Kun: まか.せる、まか.す responsibility; duty; term; entrust to; appoint 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

任

まけ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ appointment Wiktionary

Chữ Hán trong từ

任
NHÂM, NHẬM On: ニン Kun: まか.せる、まか.す responsibility; duty; term; entrust to; appoint 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗