TanroDictionary Sổ từ

休息 きゅうそく

HƯU TỨC

Nhật Thông dụng
0

休息 (きゅうそく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự nghỉ ngơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nghỉ ngơidanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rest; relief; relaxationdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từJMdict
  2. rest (any relief from exertion)danh từWiktionary

Cách dùng

"Nghỉ ngơi" (hồi sức, trang trọng hơn 休み): 「休息を取る」 — nghỉ ngơi; 「十分な休息」 — nghỉ ngơi đầy đủ.

Ví dụ

  1. 体調を崩さないよう十分な休息を取ってください。

    Hãy nghỉ ngơi đầy đủ để không bị ốm.

  2. 木陰で少し休息した。

    Tôi nghỉ một lát dưới bóng cây.

Cách đọc khác của 「休息」

休息

きゅうそくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to take a rest Wiktionary

Chữ Hán trong từ

休
HƯU On: キュウ Kun: やす.む、やす.まる、やす.める rest; day off; retire; sleep 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
息
TỨC On: ソク Kun: いき breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗