休息
きゅうそくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to take a rest Wiktionary
Chữ Hán trong từ
休
HƯU
On: キュウ
Kun: やす.む、やす.まる、やす.める
rest; day off; retire; sleep
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
息
TỨC
On: ソク
Kun: いき
breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗